TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eft

UK/ɛft/ US/ɛft/ giọng máy của trình duyệt

eft nghĩa là sa giống.

Nghĩa của eft

Danh từ

  1. Động vật học Sa giống.

Dạng từ của eft

Số nhiềuefts

Câu hỏi thường gặp

eft nghĩa là gì?

eft (danh từ) nghĩa là sa giống.

eft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eft: giọng Anh (UK) /ɛft/, giọng Mỹ (US) /ɛft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.