eft
UK/ɛft/
US/ɛft/
giọng máy của trình duyệt
eft nghĩa là sa giống.
Nghĩa của eft
Danh từ
- Động vật học Sa giống.
Dạng từ của eft
| Số nhiều | efts |
Câu hỏi thường gặp
eft nghĩa là gì?
eft (danh từ) nghĩa là sa giống.
eft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eft: giọng Anh (UK) /ɛft/, giọng Mỹ (US) /ɛft/.