TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egesta

US/ɪ.ˈdʒɛs.tə/ giọng máy của trình duyệt

egesta nghĩa là chất bài tiết.

Nghĩa của egesta

Danh từ

  1. Sinh học Chất bài tiết.

Câu hỏi thường gặp

egesta nghĩa là gì?

egesta (danh từ) nghĩa là chất bài tiết.

egesta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egesta: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈdʒɛs.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.