egest
UK/iːˈd͡ʒɛst/
US/iːˈd͡ʒɛst/
giọng máy của trình duyệt
egest nghĩa là bài tiết.
Nghĩa của egest
Ngoại động từ
- Sinh học Bài tiết.
Dạng từ của egest
| Ngôi thứ ba số ít | egests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | egesting |
| Quá khứ phân từ | egested |
| Quá khứ | egested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egest
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
egest nghĩa là gì?
egest (ngoại động từ) nghĩa là bài tiết.
egest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egest: giọng Anh (UK) /iːˈd͡ʒɛst/, giọng Mỹ (US) /iːˈd͡ʒɛst/.