TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egest

UK/iːˈd͡ʒɛst/ US/iːˈd͡ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt

egest nghĩa là bài tiết.

Nghĩa của egest

Ngoại động từ

  1. Sinh học Bài tiết.

Dạng từ của egest

Ngôi thứ ba số ítegests
Hiện tại phân từ (-ing)egesting
Quá khứ phân từegested
Quá khứegested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egest

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egest nghĩa là gì?

egest (ngoại động từ) nghĩa là bài tiết.

egest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egest: giọng Anh (UK) /iːˈd͡ʒɛst/, giọng Mỹ (US) /iːˈd͡ʒɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.