TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-beater

US/ˈɛɡ.ˈbi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

egg-beater nghĩa là cái đánh trứng.

Nghĩa của egg-beater

Danh từ

  1. Từ mỹ, từ lóng ) máy bay trực thăng.
  2. Cái đánh trứng.

Câu hỏi thường gặp

egg-beater nghĩa là gì?

egg-beater (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.

egg-beater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-beater: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈbi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.