TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-case

US/ˈɛɡ.ˈkeɪs/ giọng máy của trình duyệt

egg-case nghĩa là vỏ trứng.

Nghĩa của egg-case

Danh từ

  1. Tấm màng che chở trứng côn trùng.
  2. Vỏ trứng.

Dạng từ của egg-case

Số nhiềuegg cases

Câu hỏi thường gặp

egg-case nghĩa là gì?

egg-case (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.

egg-case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-case: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈkeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.