egg-case
US/ˈɛɡ.ˈkeɪs/
giọng máy của trình duyệt
egg-case nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của egg-case
Danh từ
- Tấm màng che chở trứng côn trùng.
- Vỏ trứng.
Dạng từ của egg-case
| Số nhiều | egg cases |
Câu hỏi thường gặp
egg-case nghĩa là gì?
egg-case (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.
egg-case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egg-case: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈkeɪs/.