egg-shell
US/ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/
giọng máy của trình duyệt
egg-shell nghĩa là vỏ trứng, màu vỏ trứng.
Nghĩa của egg-shell
Danh từ
- Vỏ trứng.
Tính từ
- Mỏng mảnh như vỏ trứng.
- egg-shell chinađồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
- Màu vỏ trứng.
Cụm từ, thành ngữ với egg-shell
- to walk (tread) upon egg-shells — Hành động một cách thận trọng dè dặt.
Câu hỏi thường gặp
egg-shell nghĩa là gì?
egg-shell (danh từ, tính từ) nghĩa là vỏ trứng, màu vỏ trứng.
egg-shell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egg-shell: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/.