TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-shell

US/ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

egg-shell nghĩa là vỏ trứng, màu vỏ trứng.

Nghĩa của egg-shell

Danh từ

  1. Vỏ trứng.

Tính từ

  1. Mỏng mảnh như vỏ trứng.
    • egg-shell chinađồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
  2. Màu vỏ trứng.

Cụm từ, thành ngữ với egg-shell

  • to walk (tread) upon egg-shells — Hành động một cách thận trọng dè dặt.

Câu hỏi thường gặp

egg-shell nghĩa là gì?

egg-shell (danh từ, tính từ) nghĩa là vỏ trứng, màu vỏ trứng.

egg-shell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-shell: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.