egg-shaped
US/ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/
giọng máy của trình duyệt
egg-shaped nghĩa là hình trứng.
Nghĩa của egg-shaped
Tính từ
- Hình trứng.
Dạng từ của egg-shaped
| So sánh hơn | more egg-shaped |
| So sánh nhất | most egg-shaped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egg-shaped
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
egg-shaped nghĩa là gì?
egg-shaped (tính từ) nghĩa là hình trứng.
egg-shaped phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egg-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/.