TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-shaped

US/ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

egg-shaped nghĩa là hình trứng.

Nghĩa của egg-shaped

Tính từ

  1. Hình trứng.

Dạng từ của egg-shaped

So sánh hơnmore egg-shaped
So sánh nhấtmost egg-shaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egg-shaped

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egg-shaped nghĩa là gì?

egg-shaped (tính từ) nghĩa là hình trứng.

egg-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.