TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-spoon

UK/ˈɛɡ ˌspuːn/ US/ˌɛɡ ˈspun/ giọng máy của trình duyệt

egg-spoon nghĩa là thìa ăn trứng.

Nghĩa của egg-spoon

Danh từ

  1. Thìa ăn trứng (luộc chần...).

Dạng từ của egg-spoon

Số nhiềuegg spoons

Câu hỏi thường gặp

egg-spoon nghĩa là gì?

egg-spoon (danh từ) nghĩa là thìa ăn trứng.

egg-spoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-spoon: giọng Anh (UK) /ˈɛɡ ˌspuːn/, giọng Mỹ (US) /ˌɛɡ ˈspun/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.