TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-tooth

US/ˈɛɡ.ˈtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

egg-tooth nghĩa là hạt gạo, răng trứng.

Nghĩa của egg-tooth

Danh từ

  1. Hạt gạo (ở mỏ chim mũi rắn để mổ vỡ trứng mà ra).

Dạng từ của egg-tooth

Số nhiềuegg teeth

Câu hỏi thường gặp

egg-tooth nghĩa là gì?

egg-tooth (danh từ) nghĩa là hạt gạo, răng trứng.

egg-tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.