TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-whisk

US/ˈɛɡ.ˈʍɪsk/ giọng máy của trình duyệt

egg-whisk nghĩa là que đánh trứng.

Nghĩa của egg-whisk

Danh từ

  1. Que đánh trứng.

Dạng từ của egg-whisk

Số nhiềuegg whisks

Câu hỏi thường gặp

egg-whisk nghĩa là gì?

egg-whisk (danh từ) nghĩa là que đánh trứng.

egg-whisk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-whisk: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈʍɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.