eggcup
US/ˈɛɡ.ˌkəp/
giọng máy của trình duyệt
eggcup nghĩa là chén đựng trứng chần.
Nghĩa của eggcup
Danh từ
- Chén đựng trứng chần.
Dạng từ của eggcup
| Số nhiều | eggcups |
Câu hỏi thường gặp
eggcup nghĩa là gì?
eggcup (danh từ) nghĩa là chén đựng trứng chần.
eggcup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eggcup: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˌkəp/.