eggplant
UK/ˈɛɡ.plænt/
US/ˈɛɡ.plænt/
giọng máy của trình duyệt
eggplant nghĩa là cà tím, cà.
Nghĩa của eggplant
Danh từ
- Cà tím.
Dạng từ của eggplant
| Số nhiều | eggplants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eggplant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eggplant nghĩa là gì?
eggplant (danh từ) nghĩa là cà tím, cà.
eggplant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eggplant: giọng Anh (UK) /ˈɛɡ.plænt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.plænt/.