eggshell
UK/ˈɛɡʃɛl/
US/ˈɛɡʃɛl/
giọng máy của trình duyệt
eggshell nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của eggshell
Danh từ
- Vỏ trứng.
Dạng từ của eggshell
| Số nhiều | eggshells |
| So sánh hơn | more eggshell |
| So sánh nhất | most eggshell |
Câu hỏi thường gặp
eggshell nghĩa là gì?
eggshell (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.
eggshell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eggshell: giọng Anh (UK) /ˈɛɡʃɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡʃɛl/.