TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eggshell

UK/ˈɛɡʃɛl/ US/ˈɛɡʃɛl/ giọng máy của trình duyệt

eggshell nghĩa là vỏ trứng.

Nghĩa của eggshell

Danh từ

  1. Vỏ trứng.

Dạng từ của eggshell

Số nhiềueggshells
So sánh hơnmore eggshell
So sánh nhấtmost eggshell

Câu hỏi thường gặp

eggshell nghĩa là gì?

eggshell (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.

eggshell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eggshell: giọng Anh (UK) /ˈɛɡʃɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡʃɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.