TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ego-tripper

US/ˈi.ˌɡoʊ.ˈtrɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

ego-tripper nghĩa là Xem ego-trip.

Nghĩa của ego-tripper

Danh từ

  1. Xem ego-trip

Câu hỏi thường gặp

ego-tripper nghĩa là gì?

ego-tripper (danh từ) nghĩa là Xem ego-trip.

ego-tripper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ego-tripper: giọng Mỹ (US) /ˈi.ˌɡoʊ.ˈtrɪ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.