TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egohood

giọng máy của trình duyệt

egohood nghĩa là nhân cách, cá tính.

Nghĩa của egohood

Danh từ

  1. Nhân cách, cá tính.

Câu hỏi thường gặp

egohood nghĩa là gì?

egohood (danh từ) nghĩa là nhân cách, cá tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.