egocentricity
US/ˌi.ɡoʊ.ˈsɛn.trɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt
egocentricity nghĩa là Tính vị kỷ quá đáng.
Nghĩa của egocentricity
Danh từ
- Tính vị kỷ quá đáng.
Dạng từ của egocentricity
| Số nhiều | egocentricities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egocentricity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
egocentricity nghĩa là gì?
egocentricity (danh từ) nghĩa là Tính vị kỷ quá đáng.
egocentricity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egocentricity: giọng Mỹ (US) /ˌi.ɡoʊ.ˈsɛn.trɪ.kə.ti/.