egotistically
giọng máy của trình duyệt
egotistically nghĩa là ích kỷ.
Nghĩa của egotistically
Phó từ
- Ích kỷ.
Dạng từ của egotistically
| So sánh hơn | more egotistically |
| So sánh nhất | most egotistically |
Câu hỏi thường gặp
egotistically nghĩa là gì?
egotistically (phó từ) nghĩa là ích kỷ.