TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egotistical

US/ˌi.ɡoʊˈtɪs.tɪk.(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

egotistical nghĩa là thuyết ta là nhất, tự cao tự đại.

Nghĩa của egotistical

Tính từ

  1. Thuộc Thuyết ta là nhất, (thuộc) thuyết ta là trên hết.
  2. Tự cao tự đại.
  3. Ích kỷ.

Dạng từ của egotistical

So sánh hơnmore egotistical
So sánh nhấtmost egotistical

Họ từ của egotistical

Câu hỏi thường gặp

egotistical nghĩa là gì?

egotistical (tính từ) nghĩa là thuyết ta là nhất, tự cao tự đại.

egotistical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egotistical: giọng Mỹ (US) /ˌi.ɡoʊˈtɪs.tɪk.(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.