TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egotize

giọng máy của trình duyệt

egotize nghĩa là tự đề cao.

Nghĩa của egotize

Nội động từ

  1. Tự cho mình là nhất, tự cho mình là trên hết.
  2. Tự đề cao.

Dạng từ của egotize

Ngôi thứ ba số ítegotizes
Hiện tại phân từ (-ing)egotizing
Quá khứ phân từegotized
Quá khứegotized

Câu hỏi thường gặp

egotize nghĩa là gì?

egotize (nội động từ) nghĩa là tự đề cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.