TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egyptianize

giọng máy của trình duyệt

egyptianize nghĩa là ai cập hoá.

Nghĩa của egyptianize

Ngoại động từ

  1. Ai Cập hoá.

Dạng từ của egyptianize

Ngôi thứ ba số ítEgyptianizes
Hiện tại phân từ (-ing)Egyptianizing
Quá khứ phân từEgyptianized
Quá khứEgyptianized

Câu hỏi thường gặp

egyptianize nghĩa là gì?

egyptianize (ngoại động từ) nghĩa là ai cập hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.