egyptianize
giọng máy của trình duyệt
egyptianize nghĩa là ai cập hoá.
Nghĩa của egyptianize
Ngoại động từ
- Ai Cập hoá.
Dạng từ của egyptianize
| Ngôi thứ ba số ít | Egyptianizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Egyptianizing |
| Quá khứ phân từ | Egyptianized |
| Quá khứ | Egyptianized |
Câu hỏi thường gặp
egyptianize nghĩa là gì?
egyptianize (ngoại động từ) nghĩa là ai cập hoá.