egyptology
UK/ˌiːd͡ʒɪpˈtɒləd͡ʒi/
US/ˌid͡ʒɪpˈtɑləd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
egyptology nghĩa là ai cập học.
Nghĩa của egyptology
Danh từ
- Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ học Ai-cập).
Dạng từ của egyptology
| Số nhiều | Egyptologies |
Họ từ của egyptology
Câu hỏi thường gặp
egyptology nghĩa là gì?
egyptology (danh từ) nghĩa là ai cập học.
egyptology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của egyptology: giọng Anh (UK) /ˌiːd͡ʒɪpˈtɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌid͡ʒɪpˈtɑləd͡ʒi/.