TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eh

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛ/ US/ɛ/ giọng máy của trình duyệt

eh nghĩa là ê, này, nhỉ, nhé.

Nghĩa của eh

Thán từ

  1. Canada Ê!, này!; ồ! nhỉ!

Dạng từ của eh

Ngôi thứ ba số ítehs
Hiện tại phân từ (-ing)ehing
Quá khứ phân từehed
Quá khứehed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eh

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eh nghĩa là gì?

eh (thán từ) nghĩa là ê, này, nhỉ, nhé.

eh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eh: giọng Anh (UK) /ɛ/, giọng Mỹ (US) /ɛ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.