TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eidograph

giọng máy của trình duyệt

eidograph nghĩa là Máy thu phóng tranh vẽ.

Nghĩa của eidograph

Danh từ

  1. Máy thu phóng tranh vẽ.

Dạng từ của eidograph

Số nhiềueidographs

Câu hỏi thường gặp

eidograph nghĩa là gì?

eidograph (danh từ) nghĩa là Máy thu phóng tranh vẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.