TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eighty-nine

giọng máy của trình duyệt

eighty-nine nghĩa là tám mươi chín.

Nghĩa của eighty-nine

Số từ

  1. Tám mươi chín.

Câu hỏi thường gặp

eighty-nine nghĩa là gì?

eighty-nine (số từ) nghĩa là tám mươi chín.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.