eightyfold
giọng máy của trình duyệt
eightyfold nghĩa là gấp tám mươi lần.
Nghĩa của eightyfold
Tính từ
- Gấp tám mươi lần.
Câu hỏi thường gặp
eightyfold nghĩa là gì?
eightyfold (tính từ) nghĩa là gấp tám mươi lần.
eightyfold nghĩa là gấp tám mươi lần.
eightyfold (tính từ) nghĩa là gấp tám mươi lần.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.