TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eiswein

US/ˈɑɪs.ˌwɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

eiswein nghĩa là Rượu nho ngọt của Đức.

Nghĩa của eiswein

Danh từ

  1. Rượu nho ngọt của Đức.

Dạng từ của eiswein

Số nhiềueisweins

Câu hỏi thường gặp

eiswein nghĩa là gì?

eiswein (danh từ) nghĩa là Rượu nho ngọt của Đức.

eiswein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eiswein: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˌwɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.