ejaculator
UK/ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/
US/ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
ejaculator nghĩa là Xem ejaculate.
Nghĩa của ejaculator
Danh từ
- Xem ejaculate
Dạng từ của ejaculator
| Số nhiều | ejaculators |
Họ từ của ejaculator
Câu hỏi thường gặp
ejaculator nghĩa là gì?
ejaculator (danh từ) nghĩa là Xem ejaculate.
ejaculator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ejaculator: giọng Anh (UK) /ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/.