TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ejaculator

UK/ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/ US/ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

ejaculator nghĩa là Xem ejaculate.

Nghĩa của ejaculator

Danh từ

  1. Xem ejaculate

Dạng từ của ejaculator

Số nhiềuejaculators

Họ từ của ejaculator

Câu hỏi thường gặp

ejaculator nghĩa là gì?

ejaculator (danh từ) nghĩa là Xem ejaculate.

ejaculator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ejaculator: giọng Anh (UK) /ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈd͡ʒækjəˌleɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.