ejaculation
UK/iˌdʒækjuˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
ejaculation nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa của ejaculation
Danh từ
- Xuất tinh, phóng tinh.
Dạng từ của ejaculation
| Số nhiều | ejaculations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ejaculation
Đồng nghĩa
Họ từ của ejaculation
Câu hỏi thường gặp
ejaculation nghĩa là gì?
ejaculation (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
ejaculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ejaculation: giọng Anh (UK) /iˌdʒækjuˈleɪʃən/.