ejectment
US/ɪ.ˈdʒɛk(t).mənt/
giọng máy của trình duyệt
ejectment nghĩa là sự đuổi ra.
Nghĩa của ejectment
Danh từ
- Pháp lý Sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...).
Dạng từ của ejectment
| Số nhiều | ejectments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ejectment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ejectment nghĩa là gì?
ejectment (danh từ) nghĩa là sự đuổi ra.
ejectment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ejectment: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈdʒɛk(t).mənt/.