TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ejectment

US/ɪ.ˈdʒɛk(t).mənt/ giọng máy của trình duyệt

ejectment nghĩa là sự đuổi ra.

Nghĩa của ejectment

Danh từ

  1. Pháp lý Sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...).

Dạng từ của ejectment

Số nhiềuejectments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ejectment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ejectment nghĩa là gì?

ejectment (danh từ) nghĩa là sự đuổi ra.

ejectment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ejectment: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈdʒɛk(t).mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.