TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eking

US/ˈi.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

eking nghĩa là sự bổ sung, sự thêm vào.

Nghĩa của eking

Danh từ

  1. Sự bổ sung, sự thêm vào, sự kéo dài.

Dạng từ của eking

Số nhiềuekings

Câu hỏi thường gặp

eking nghĩa là gì?

eking (danh từ) nghĩa là sự bổ sung, sự thêm vào.

eking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eking: giọng Mỹ (US) /ˈi.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.