TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elaborative

giọng máy của trình duyệt

elaborative nghĩa là thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng.

Nghĩa của elaborative

Tính từ

  1. Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên.

Dạng từ của elaborative

So sánh hơnmore elaborative
So sánh nhấtmost elaborative

Câu hỏi thường gặp

elaborative nghĩa là gì?

elaborative (tính từ) nghĩa là thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.