elaborative
giọng máy của trình duyệt
elaborative nghĩa là thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng.
Nghĩa của elaborative
Tính từ
- Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên.
Dạng từ của elaborative
| So sánh hơn | more elaborative |
| So sánh nhất | most elaborative |
Câu hỏi thường gặp
elaborative nghĩa là gì?
elaborative (tính từ) nghĩa là thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng.