TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elaborator

giọng máy của trình duyệt

elaborator nghĩa là Xem elaborate.

Nghĩa của elaborator

Danh từ

  1. Xem elaborate

Dạng từ của elaborator

Số nhiềuelaborators

Câu hỏi thường gặp

elaborator nghĩa là gì?

elaborator (danh từ) nghĩa là Xem elaborate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.