TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elaeoplast

giọng máy của trình duyệt

elaeoplast nghĩa là hạt tạo đầu.

Nghĩa của elaeoplast

Danh từ

  1. Sinh học Hạt tạo đầu.

Câu hỏi thường gặp

elaeoplast nghĩa là gì?

elaeoplast (danh từ) nghĩa là hạt tạo đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.