TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elastically

US/ɪ.ˈlæs.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

elastically nghĩa là Xem elastic.

Nghĩa của elastically

Phó từ

  1. Xem elastic

Dạng từ của elastically

So sánh hơnmore elastically
So sánh nhấtmost elastically

Câu hỏi thường gặp

elastically nghĩa là gì?

elastically (phó từ) nghĩa là Xem elastic.

elastically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elastically: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlæs.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.