elastomer
UK/ɪˈlæstəmə(ɹ)/
US/ɪˈlæstəmə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
elastomer nghĩa là chất đàn hồi.
Nghĩa của elastomer
Danh từ
- Chất đàn hồi.
Dạng từ của elastomer
| Số nhiều | elastomers |
Câu hỏi thường gặp
elastomer nghĩa là gì?
elastomer (danh từ) nghĩa là chất đàn hồi.
elastomer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elastomer: giọng Anh (UK) /ɪˈlæstəmə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlæstəmə(ɹ)/.