TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elastomer

UK/ɪˈlæstəmə(ɹ)/ US/ɪˈlæstəmə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

elastomer nghĩa là chất đàn hồi.

Nghĩa của elastomer

Danh từ

  1. Chất đàn hồi.

Dạng từ của elastomer

Số nhiềuelastomers

Câu hỏi thường gặp

elastomer nghĩa là gì?

elastomer (danh từ) nghĩa là chất đàn hồi.

elastomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elastomer: giọng Anh (UK) /ɪˈlæstəmə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlæstəmə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.