elatedly
US/ɪ.ˈleɪ.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
elatedly nghĩa là phấn khởi, hân hoan.
Nghĩa của elatedly
Phó từ
- Phấn khởi, hân hoan.
Dạng từ của elatedly
| So sánh hơn | more elatedly |
| So sánh nhất | most elatedly |
Câu hỏi thường gặp
elatedly nghĩa là gì?
elatedly (phó từ) nghĩa là phấn khởi, hân hoan.
elatedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elatedly: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈleɪ.təd.li/.