TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elatedly

US/ɪ.ˈleɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

elatedly nghĩa là phấn khởi, hân hoan.

Nghĩa của elatedly

Phó từ

  1. Phấn khởi, hân hoan.

Dạng từ của elatedly

So sánh hơnmore elatedly
So sánh nhấtmost elatedly

Câu hỏi thường gặp

elatedly nghĩa là gì?

elatedly (phó từ) nghĩa là phấn khởi, hân hoan.

elatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elatedly: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈleɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.