TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elater

UK/ɪˈleɪ.tə/ US/əˈleɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

elater nghĩa là sợi đàn hồi, bọ bổ củi.

Nghĩa của elater

Danh từ

  1. Sợi đàn hồi.
  2. Động vật Bọ bổ củi.

Dạng từ của elater

Số nhiềuelaters

Câu hỏi thường gặp

elater nghĩa là gì?

elater (danh từ) nghĩa là sợi đàn hồi, bọ bổ củi.

elater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elater: giọng Anh (UK) /ɪˈleɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /əˈleɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.