elative
UK/ɪˈleɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
elative nghĩa là xuất cách.
Nghĩa của elative
Danh từ
- grammar Xuất cách.
Dạng từ của elative
| Số nhiều | elatives |
Cụm từ, thành ngữ với elative
- elative case — Xuất cách.
Câu hỏi thường gặp
elative nghĩa là gì?
elative (danh từ) nghĩa là xuất cách.
elative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elative: giọng Anh (UK) /ɪˈleɪtɪv/.