TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elative

UK/ɪˈleɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

elative nghĩa là xuất cách.

Nghĩa của elative

Danh từ

  1. grammar Xuất cách.

Dạng từ của elative

Số nhiềuelatives

Cụm từ, thành ngữ với elative

  • elative case — Xuất cách.

Câu hỏi thường gặp

elative nghĩa là gì?

elative (danh từ) nghĩa là xuất cách.

elative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elative: giọng Anh (UK) /ɪˈleɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.