elbow-joint
US/ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈdʒɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
elbow-joint nghĩa là khớp khủyu tay.
Nghĩa của elbow-joint
Danh từ
- Khớp khủyu tay.
Dạng từ của elbow-joint
| Số nhiều | elbow joints |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elbow-joint
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
elbow-joint nghĩa là gì?
elbow-joint (danh từ) nghĩa là khớp khủyu tay.
elbow-joint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elbow-joint: giọng Mỹ (US) /ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈdʒɔɪnt/.