electric charge
US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈtʃɑːrdʒ/
giọng máy của trình duyệt
electric charge nghĩa là điện tích.
Nghĩa của electric charge
Danh từ
- Tech Điện tích.
Dạng từ của electric charge
| Số nhiều | electric charges |
Câu hỏi thường gặp
electric charge nghĩa là gì?
electric charge (danh từ) nghĩa là điện tích.
electric charge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electric charge: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈtʃɑːrdʒ/.