TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric carrier signal

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈkɛr.i.ɜː ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

electric carrier signal nghĩa là tín hiệu mang điện.

Nghĩa của electric carrier signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu mang điện.

Câu hỏi thường gặp

electric carrier signal nghĩa là gì?

electric carrier signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu mang điện.

electric carrier signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric carrier signal: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈkɛr.i.ɜː ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.