electric flux
giọng máy của trình duyệt
electric flux nghĩa là điện thông.
Nghĩa của electric flux
Danh từ
- Điện thông.
Dạng từ của electric flux
| Số nhiều | electric fluxes |
Câu hỏi thường gặp
electric flux nghĩa là gì?
electric flux (danh từ) nghĩa là điện thông.