TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric tachometer

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk tæ.ˈkɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electric tachometer nghĩa là Chuyển tốc kế chạy điện.

Nghĩa của electric tachometer

Danh từ

  1. Tech Chuyển tốc kế chạy điện.

Câu hỏi thường gặp

electric tachometer nghĩa là gì?

electric tachometer (danh từ) nghĩa là Chuyển tốc kế chạy điện.

electric tachometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric tachometer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk tæ.ˈkɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.