TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric transducer

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk .ˈduː.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

electric transducer nghĩa là bộ biến hoán điện.

Nghĩa của electric transducer

Danh từ

  1. Tech Bộ biến hoán điện.

Câu hỏi thường gặp

electric transducer nghĩa là gì?

electric transducer (danh từ) nghĩa là bộ biến hoán điện.

electric transducer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric transducer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk .ˈduː.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.