TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrodynamic

giọng máy của trình duyệt

electrodynamic nghĩa là Xem electrodynamics.

Nghĩa của electrodynamic

Tính từ

  1. Xem electrodynamics

Cụm từ, thành ngữ với electrodynamic

  • electrodynamic ammeter — Ampe kế điện động lực.
  • electrodynamic instrument — Máy đo điện động lực.

Câu hỏi thường gặp

electrodynamic nghĩa là gì?

electrodynamic (tính từ) nghĩa là Xem electrodynamics.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.