TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrograph

giọng máy của trình duyệt

electrograph nghĩa là máy ghi điện.

Nghĩa của electrograph

Danh từ

  1. Máy ghi điện.

Dạng từ của electrograph

Số nhiềuelectrographs

Họ từ của electrograph

Câu hỏi thường gặp

electrograph nghĩa là gì?

electrograph (danh từ) nghĩa là máy ghi điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.