TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrolity copper

giọng máy của trình duyệt

electrolity copper nghĩa là đồng điện phân.

Nghĩa của electrolity copper

Danh từ

  1. Tech Đồng điện phân.

Câu hỏi thường gặp

electrolity copper nghĩa là gì?

electrolity copper (danh từ) nghĩa là đồng điện phân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.