electromagnetic coupling
giọng máy của trình duyệt
electromagnetic coupling nghĩa là ghép điện từ.
Nghĩa của electromagnetic coupling
Danh từ
- Tech Ghép điện từ.
Câu hỏi thường gặp
electromagnetic coupling nghĩa là gì?
electromagnetic coupling (danh từ) nghĩa là ghép điện từ.