TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electromagnetic microphone

giọng máy của trình duyệt

electromagnetic microphone nghĩa là Máy vi âm điện từ.

Nghĩa của electromagnetic microphone

Danh từ

  1. Tech Máy vi âm điện từ.

Câu hỏi thường gặp

electromagnetic microphone nghĩa là gì?

electromagnetic microphone (danh từ) nghĩa là Máy vi âm điện từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.