TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electromagnetic rectifier

giọng máy của trình duyệt

electromagnetic rectifier nghĩa là Bộ chỉnh lưu điện từ.

Nghĩa của electromagnetic rectifier

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉnh lưu điện từ.

Câu hỏi thường gặp

electromagnetic rectifier nghĩa là gì?

electromagnetic rectifier (danh từ) nghĩa là Bộ chỉnh lưu điện từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.